|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN KC13280D |
|
| Trọng lượng bản thân: | 8880 kg |
| Phân bố: - Cầu trước: | 3907 kg |
| - Cầu sau: | 3543 kg |
| Tải trọng cho phép chở: | 6900 kg |
| Số người cho phép chở: | 3 |
| Trọng lượng toàn bộ : | 15975 kg |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 6980 x 2500 x 3040 (mm) |
| Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : | 4420 x 2280 x 585 (mm) |
| Khoảng cách trục : | 4020 (mm) |
| Vết bánh xe trước / sau : | 1950/1860 (mm) |
| Số trục : | 2 |
| Công thức bánh xe : | 4 x 2 |
| Loại nhiên liệu : | Diesel |
| Động cơ : | |
| Nhãn hiệu động cơ: | YC6J180-33 |
| Loại động cơ: | 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp |
| Thể tích : | 6494 cc |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 132 Kw/2500 vòng/phút |
| Lốp xe : | |
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/04/--/--/-- |
| Lốp trước / sau: | 12.00 - 20/12.00 - 20 |
| Hệ thống phanh : | |
| Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống/ khí nén |
| Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống/ khí nén |
| Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên bánh xe trục 2/tự hãm |
| Hệ thống lái : | |
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít - ê cu bi/ Trợ lực thủy lực |
| Ghi chú: | |